Trang chủ9633 • TYO
add
Tokyo Theatres Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.644,00 ¥ - 1.674,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.712,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,20 T JPY
Số lượng trung bình
15,13 N
Tỷ số P/E
8,61
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,14 T | 25,75% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 3,96% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -14,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -32,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,25 Tr | -7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -3,26% |
Tổng tài sản | 29,96 T | 3,21% |
Tổng nợ | 13,25 T | -4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -14,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 1946
Trang web
Nhân viên
436