Trang chủ9644 • TYO
add
Tanabe Consulting Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
718,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
715,00 ¥ - 723,00 ¥
Phạm vi một năm
504,00 ¥ - 808,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,34 T JPY
Số lượng trung bình
47,35 N
Tỷ số P/E
22,14
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,71 T | 5,16% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | 20,65% |
Thu nhập ròng | 364,52 Tr | -4,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,74 | -9,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 753,35 Tr | 21,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,02 T | -17,30% |
Tổng tài sản | 14,79 T | 3,19% |
Tổng nợ | 3,53 T | 11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 364,52 Tr | -4,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1957
Trang web
Nhân viên
900