Trang chủ9658 • TYO
add
Business Brain Showa-Ota Inc
Giá đóng cửa hôm trước
946,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
939,00 ¥ - 959,00 ¥
Phạm vi một năm
748,33 ¥ - 1.218,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,00 T JPY
Số lượng trung bình
136,90 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,70 T | 4,58% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 5,98% |
Thu nhập ròng | 825,93 Tr | -14,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 1,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,22 T | -0,03% |
Tổng tài sản | 46,87 T | 5,00% |
Tổng nợ | 16,73 T | 20,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 825,93 Tr | -14,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 8, 1967
Trang web
Nhân viên
2.382