Trang chủ9692 • TYO
add
Computer Engineering & Consulting Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.968,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.959,00 ¥ - 1.993,00 ¥
Phạm vi một năm
1.864,00 ¥ - 2.499,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
69,67 T JPY
Số lượng trung bình
158,81 N
Tỷ số P/E
11,97
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,61 T | 24,18% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | 8,72% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 110,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | 69,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,32 T | 9,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,20 T | -1,07% |
Tổng tài sản | 62,21 T | 18,19% |
Tổng nợ | 19,61 T | 60,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 110,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 1968
Trang web
Nhân viên
2.270