Trang chủ9699 • TYO
add
Nishio Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.415,00 ¥ - 4.480,00 ¥
Phạm vi một năm
3.415,00 ¥ - 4.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,20 T JPY
Số lượng trung bình
35,67 N
Tỷ số P/E
10,60
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,26 T | -2,57% |
Chi phí hoạt động | 17,95 T | 5,05% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | -11,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,47 | -9,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,01 T | 49,16% |
Tổng tài sản | 305,82 T | 4,89% |
Tổng nợ | 165,36 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | -11,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 1959
Trang web
Nhân viên
4.842