Trang chủ9702 • TYO
add
Tập đoàn ISB
Giá đóng cửa hôm trước
1.980,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.984,00 ¥ - 2.030,00 ¥
Phạm vi một năm
1.141,00 ¥ - 2.152,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,82 T JPY
Số lượng trung bình
56,17 N
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,30 T | 4,32% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -2,02% |
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | 1,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,26 | -2,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 707,00 Tr | -0,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,08 T | 1,15% |
Tổng tài sản | 21,61 T | 9,14% |
Tổng nợ | 7,09 T | 12,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | 1,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.246