Trang chủ9715 • TYO
add
Transcosmos
Giá đóng cửa hôm trước
3.925,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.950,00 ¥ - 3.985,00 ¥
Phạm vi một năm
2.825,00 ¥ - 4.150,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
173,70 T JPY
Số lượng trung bình
85,01 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,79 T | 6,86% |
Chi phí hoạt động | 14,76 T | 1,84% |
Thu nhập ròng | 3,89 T | 13,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,86 | 6,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,89 T | 28,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,10 T | 6,32% |
Tổng tài sản | 214,48 T | 6,57% |
Tổng nợ | 81,03 T | 3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 T | 13,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41.682