Trang chủ9716 • TYO
add
Nomura Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 ¥ - 1.337,00 ¥
Phạm vi một năm
704,00 ¥ - 1.466,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
159,94 T JPY
Số lượng trung bình
354,82 N
Tỷ số P/E
13,48
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,68 T | 12,11% |
Chi phí hoạt động | 5,21 T | 14,06% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 50,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 T | 72,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,19 T | 12,14% |
Tổng tài sản | 95,35 T | 12,20% |
Tổng nợ | 37,50 T | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 50,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 1942
Trang web
Nhân viên
2.039