Trang chủ9726 • TYO
add
KNT-CT Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.754,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.706,00 ¥ - 1.770,00 ¥
Phạm vi một năm
969,00 ¥ - 1.919,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,79 T JPY
Số lượng trung bình
47,50 N
Tỷ số P/E
5,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,81 T | 8,31% |
Chi phí hoạt động | 12,99 T | 9,25% |
Thu nhập ròng | 3,05 T | 0,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -6,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,52 T | 9,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,78 T | 10,15% |
Tổng tài sản | 144,51 T | 8,46% |
Tổng nợ | 85,77 T | 2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 T | 0,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
3.183