Trang chủ9731 • TYO
add
Hakuyosha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.415,00 ¥ - 3.460,00 ¥
Phạm vi một năm
2.366,00 ¥ - 3.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,49 T JPY
Số lượng trung bình
6,67 N
Tỷ số P/E
6,15
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,54 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 3,18% |
Thu nhập ròng | 798,00 Tr | 31,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,91 | 27,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 989,00 Tr | 31,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | 17,34% |
Tổng tài sản | 35,30 T | 7,79% |
Tổng nợ | 22,42 T | 0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 798,00 Tr | 31,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
1.722