Trang chủ9740 • TYO
add
Central Security Patrols Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.230,00 ¥
Phạm vi một năm
2.201,00 ¥ - 3.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,86 T JPY
Số lượng trung bình
20,31 N
Tỷ số P/E
14,94
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,03 T | 8,18% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 2,40% |
Thu nhập ròng | 468,00 Tr | 3,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | -4,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | 15,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,62 T | -10,73% |
Tổng tài sản | 69,38 T | 10,37% |
Tổng nợ | 26,44 T | 18,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 468,00 Tr | 3,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1972
Trang web
Nhân viên
6.916