Trang chủ9742 • TYO
add
Ines Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.017,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.004,00 ¥ - 2.035,00 ¥
Phạm vi một năm
1.374,00 ¥ - 2.266,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,43 T JPY
Số lượng trung bình
86,94 N
Tỷ số P/E
43,39
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,73 T | -8,26% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -4,86% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -70,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 591,00 Tr | -46,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,98 T | 62,61% |
Tổng tài sản | 49,56 T | -3,36% |
Tổng nợ | 11,79 T | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -70,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -752,00 Tr | -6,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 355,00 Tr | 207,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -707,00 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 T | 36,96% |
Dòng tiền tự do | -1,31 T | 6,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1964
Trang web
Nhân viên
1.247