Trang chủ9743 • TYO
add
Tanseisha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.494,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.491,00 ¥ - 1.509,00 ¥
Phạm vi một năm
931,00 ¥ - 1.671,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,98 T JPY
Số lượng trung bình
364,21 N
Tỷ số P/E
11,88
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,69 T | -10,70% |
Chi phí hoạt động | 4,08 T | 10,57% |
Thu nhập ròng | 696,00 Tr | -46,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -40,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 489,50 Tr | -69,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,59 T | 0,49% |
Tổng tài sản | 55,72 T | 2,82% |
Tổng nợ | 18,06 T | -13,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 696,00 Tr | -46,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.484