Trang chủ9757 • TYO
add
Funai Soken Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.144,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.151,00 ¥ - 1.164,00 ¥
Phạm vi một năm
1.004,00 ¥ - 1.325,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
116,40 T JPY
Số lượng trung bình
416,38 N
Tỷ số P/E
16,68
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,79 T | 4,75% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 21,03% |
Thu nhập ròng | 3,94 T | 102,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,83 | 92,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 T | 4,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 T | 27,46% |
Tổng tài sản | 34,49 T | 9,72% |
Tổng nợ | 8,71 T | 35,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,94 T | 102,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 3, 1970
Trang web
Nhân viên
1.651