Trang chủ9788 • TYO
add
Nac Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
522,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
521,00 ¥ - 525,00 ¥
Phạm vi một năm
508,00 ¥ - 629,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,38 T JPY
Số lượng trung bình
120,19 N
Tỷ số P/E
19,70
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,85 T | -10,32% |
Chi phí hoạt động | 6,60 T | 3,30% |
Thu nhập ròng | 537,00 Tr | -44,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | -37,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | -34,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 T | -25,07% |
Tổng tài sản | 38,98 T | -4,35% |
Tổng nợ | 16,66 T | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 537,00 Tr | -44,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1971
Trang web
Nhân viên
1.717