Trang chủ9818 • TYO
add
Daimaru Enawin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.863,00 ¥
Phạm vi một năm
1.439,00 ¥ - 2.547,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,99 T JPY
Số lượng trung bình
1,06 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,35 T | -2,37% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 1,82% |
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 72,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | 77,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 707,75 Tr | 12,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | -2,93% |
Tổng tài sản | 22,60 T | 2,46% |
Tổng nợ | 7,19 T | -5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 72,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 1951
Trang web
Nhân viên
668