Trang chủ9823 • TYO
add
Mammy Mart Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.371,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.378,00 ¥ - 1.403,00 ¥
Phạm vi một năm
841,00 ¥ - 1.803,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,25 T JPY
Số lượng trung bình
124,19 N
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,05 T | 23,69% |
Chi phí hoạt động | 10,39 T | 20,50% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 13,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 | -8,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 12,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 T | -39,73% |
Tổng tài sản | 97,77 T | 15,50% |
Tổng nợ | 54,18 T | 18,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 13,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.137