Trang chủ9837 • TYO
add
Morito Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.903,00 ¥ - 1.921,00 ¥
Phạm vi một năm
1.230,00 ¥ - 2.121,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,32 T JPY
Số lượng trung bình
71,79 N
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
3,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,27 T | 26,02% |
Chi phí hoạt động | 3,98 T | 31,90% |
Thu nhập ròng | -97,06 Tr | -114,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,60 | -111,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 26,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 134,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,40 T | -39,20% |
Tổng tài sản | 55,50 T | 5,76% |
Tổng nợ | 15,67 T | 18,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,06 Tr | -114,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 12, 1935
Trang web
Nhân viên
1.708