Trang chủ9849 • TYO
add
KYODO PAPER HOLDINGS
Giá đóng cửa hôm trước
4.480,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.475,00 ¥ - 4.480,00 ¥
Phạm vi một năm
4.420,00 ¥ - 5.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T JPY
Số lượng trung bình
503,00
Tỷ số P/E
467,38
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,06 T | -7,80% |
Chi phí hoạt động | 509,00 Tr | -2,49% |
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -28,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,79 | -38,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 28,44% |
Tổng tài sản | 9,74 T | -3,53% |
Tổng nợ | 5,83 T | -5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 675,96 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -28,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
141