Trang chủ9850 • TYO
add
Gourmet Kineya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
974,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
973,00 ¥ - 979,00 ¥
Phạm vi một năm
894,00 ¥ - 1.034,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,34 T JPY
Số lượng trung bình
51,94 N
Tỷ số P/E
70,43
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,95 T | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | 4,58% |
Thu nhập ròng | 446,04 Tr | -5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -9,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,24 T | -43,39% |
Tổng tài sản | 34,00 T | -6,78% |
Tổng nợ | 24,21 T | -9,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 446,04 Tr | -5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1967
Trang web
Nhân viên
992