Trang chủ9856 • TYO
add
KU Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.206,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.200,00 ¥ - 1.229,00 ¥
Phạm vi một năm
934,00 ¥ - 1.347,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,05 T JPY
Số lượng trung bình
44,44 N
Tỷ số P/E
7,31
Tỷ lệ cổ tức
5,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,54 T | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 9,02% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | -13,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | -17,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,08 T | -4,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,35 T | 33,84% |
Tổng tài sản | 94,43 T | 6,68% |
Tổng nợ | 25,88 T | 17,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | -13,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 1972
Trang web
Nhân viên
1.395