Trang chủ9867 • TYO
add
Solekia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.500,00 ¥ - 9.650,00 ¥
Phạm vi một năm
4.940,00 ¥ - 11.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,35 T JPY
Số lượng trung bình
1,51 N
Tỷ số P/E
5,25
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | 28,56% |
Chi phí hoạt động | 858,00 Tr | -6,84% |
Thu nhập ròng | 344,00 Tr | 391,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | 281,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,00 Tr | 613,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,65 T | 13,83% |
Tổng tài sản | 22,86 T | 19,45% |
Tổng nợ | 10,72 T | 23,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 863,93 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,00 Tr | 391,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Nhân viên
727