Trang chủ9889 • TYO
add
JBCC Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.226,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.214,00 ¥ - 1.237,00 ¥
Phạm vi một năm
990,00 ¥ - 1.692,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,45 T JPY
Số lượng trung bình
273,61 N
Tỷ số P/E
15,19
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,01 T | 14,71% |
Chi phí hoạt động | 4,24 T | 18,81% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 22,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,85 | 6,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,72 T | 10,41% |
Tổng tài sản | 45,33 T | 16,87% |
Tổng nợ | 20,10 T | 28,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 22,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1964
Trang web
Nhân viên
1.592