Trang chủ9896 • TYO
add
JK Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.486,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.478,00 ¥ - 1.496,00 ¥
Phạm vi một năm
900,00 ¥ - 1.599,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,03 T JPY
Số lượng trung bình
34,30 N
Tỷ số P/E
10,56
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,46 T | 1,43% |
Chi phí hoạt động | 10,22 T | 5,02% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | -17,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | -18,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 T | -8,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,74 T | -6,22% |
Tổng tài sản | 230,29 T | -2,47% |
Tổng nợ | 164,17 T | -3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | -17,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
3.442