Trang chủ9928 • TYO
add
Miroku Jyoho Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.786,00 ¥ - 1.806,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 2.045,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,89 T JPY
Số lượng trung bình
57,69 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,35 T | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 5,86 T | 7,98% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 5,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,86 | 2,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,71 T | -25,34% |
Tổng tài sản | 46,64 T | 4,46% |
Tổng nợ | 14,60 T | -6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 5,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.242