Trang chủ9934 • TPE
add
GLOBE UNION INDUSTRIAL CORP
Giá đóng cửa hôm trước
9,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,31 NT$ - 9,42 NT$
Phạm vi một năm
9,30 NT$ - 12,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T TWD
Số lượng trung bình
598,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | -0,88% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | -1,55% |
Thu nhập ròng | -67,27 Tr | -155,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 | -156,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,64 Tr | 35,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | -20,74% |
Tổng tài sản | 15,87 T | -2,98% |
Tổng nợ | 9,81 T | -1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,27 Tr | -155,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 283,09 Tr | 600,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,71 Tr | 101,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -261,93 Tr | -151,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 188,32 Tr | 219,11% |
Dòng tiền tự do | -339,43 Tr | -6,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
7.780