Trang chủ9934 • TYO
add
Inaba Denki Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.660,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.665,00 ¥ - 2.691,50 ¥
Phạm vi một năm
1.646,50 ¥ - 2.882,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
305,23 T JPY
Số lượng trung bình
216,62 N
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,36 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 10,80 T | 8,14% |
Thu nhập ròng | 5,11 T | 20,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,21 T | 20,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,88 T | 1,75% |
Tổng tài sản | 282,81 T | 9,51% |
Tổng nợ | 97,44 T | 9,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 185,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,11 T | 20,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
2.184