Trang chủ9960 • TYO
add
Totech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.735,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.735,00 ¥ - 3.800,00 ¥
Phạm vi một năm
1.940,00 ¥ - 4.590,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
157,78 T JPY
Số lượng trung bình
76,12 N
Tỷ số P/E
12,24
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,70 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 7,12 T | 14,30% |
Thu nhập ròng | 3,91 T | 24,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,76 | 17,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,37 T | 10,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,04 T | 17,20% |
Tổng tài sản | 118,68 T | 15,33% |
Tổng nợ | 49,10 T | 12,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,91 T | 24,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
2.679