Trang chủ9990 • TYO
add
Sac's Bar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
777,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
781,00 ¥ - 788,00 ¥
Phạm vi một năm
740,00 ¥ - 877,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,32 T JPY
Số lượng trung bình
116,33 N
Tỷ số P/E
10,85
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 T | -3,01% |
Chi phí hoạt động | 5,52 T | -0,53% |
Thu nhập ròng | 491,16 Tr | -14,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -11,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 T | -20,48% |
Tổng tài sản | 41,96 T | 2,98% |
Tổng nợ | 11,98 T | -0,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 491,16 Tr | -14,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1974
Trang web
Nhân viên
582