Trang chủ9996 • TYO
add
Satoh&Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.235,00 ¥ - 2.292,00 ¥
Phạm vi một năm
1.791,00 ¥ - 2.479,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,46 T JPY
Số lượng trung bình
1,45 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,90 T | 1,89% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 5,25% |
Thu nhập ròng | 458,00 Tr | -5,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | -7,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 687,25 Tr | -4,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,65 T | -8,10% |
Tổng tài sản | 40,69 T | 1,71% |
Tổng nợ | 13,69 T | -1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 458,00 Tr | -5,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
696