Trang chủA36 • FRA
add
Gowing Bros. Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 €
Mức chênh lệch một ngày
1,31 € - 1,31 €
Phạm vi một năm
1,15 € - 1,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
120,73 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,11 Tr | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | 1,32% |
Thu nhập ròng | -483,00 N | 57,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 | 59,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 Tr | 7,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,85 Tr | 10,55% |
Tổng tài sản | 343,86 Tr | 5,04% |
Tổng nợ | 140,38 Tr | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -483,00 N | 57,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -526,50 N | -21,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | -124,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,97 Tr | 344,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -257,50 N | 87,09% |
Dòng tiền tự do | -267,56 N | 29,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1868
Trang web
Nhân viên
8