Trang chủA3 • BCBA
add
A3 Mercados SA
Giá đóng cửa hôm trước
2.955,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2.915,00 $ - 3.075,00 $
Phạm vi một năm
1.985,00 $ - 3.855,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
373,01 T ARS
Số lượng trung bình
133,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,58%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,35 T | 185,43% |
Chi phí hoạt động | 10,73 T | -40,58% |
Thu nhập ròng | 38,04 T | 780,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,00 | 208,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,20 T | 594,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,48 T | 114,28% |
Tổng tài sản | 973,55 T | 216,83% |
Tổng nợ | 278,63 T | 67,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 694,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,04 T | 780,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,41 T | 29,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,62 T | -17.189,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,91 T | -116,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,00 Tr | -99,54% |
Dòng tiền tự do | 19,92 T | -70,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
574