Trang chủAA2 • ASX
add
Ariana Resources CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,63 Tr GBP
Số lượng trung bình
155,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | -714,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 Tr | -339,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 Tr | 495,40% |
Tổng tài sản | 46,49 Tr | 1,96% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | -714,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -772,50 N | 15,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,00 N | -1.406,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,58 Tr | 377,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
50