Trang chủAACG • NASDAQ
add
ATA Creativity Global
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,96 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 2,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,50 Tr USD
Số lượng trung bình
11,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,13 Tr | -11,68% |
Chi phí hoạt động | 39,35 Tr | -15,69% |
Thu nhập ròng | -26,30 Tr | -298,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,51 | -324,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,95 Tr | -26,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,24 Tr | 133,37% |
Tổng tài sản | 408,30 Tr | -10,64% |
Tổng nợ | 376,32 Tr | -0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,30 Tr | -298,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
599