Trang chủAAJ • ASX
add
Aruma Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,84 N | 1.139,63% |
Chi phí hoạt động | 646,53 N | -19,28% |
Thu nhập ròng | -386,99 N | 50,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -148,93 | 96,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -383,95 N | 50,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | 56,26% |
Tổng tài sản | 2,25 Tr | 20,94% |
Tổng nợ | 321,75 N | 77,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 412,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -386,99 N | 50,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -358,96 N | 54,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,18 N | 2.994,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 361,20 N | 7.295,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,43 N | 104,61% |
Dòng tiền tự do | -232,48 N | 51,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web