Trang chủAAM • ASX
add
Aumega Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,063 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 12,78 Tr | 1.089,47% |
Thu nhập ròng | -9,81 Tr | -509,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -288,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,35 Tr | -796,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,02 Tr | -74,47% |
Tổng tài sản | 4,77 Tr | -92,84% |
Tổng nợ | 2,30 Tr | -81,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,81 Tr | -509,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,98 Tr | -1.658,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,76 Tr | 469,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,23 N | -100,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 Tr | -118,20% |
Dòng tiền tự do | 2,78 Tr | 2.009,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web