Trang chủAAM • FRA
add
Man Wah Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 €
Mức chênh lệch một ngày
0,44 € - 0,44 €
Phạm vi một năm
0,36 € - 0,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,87 T HKD
Số lượng trung bình
655,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,02 T | -3,14% |
Chi phí hoạt động | 895,58 Tr | -0,49% |
Thu nhập ròng | 572,79 Tr | 0,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,24 | 3,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 864,61 Tr | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | -9,99% |
Tổng tài sản | 20,99 T | -0,20% |
Tổng nợ | 6,33 T | -12,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 572,79 Tr | 0,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 842,94 Tr | 6,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -544,75 Tr | 35,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,93 Tr | -207,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,42 Tr | 52,12% |
Dòng tiền tự do | 281,53 Tr | -27,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
25.880