Trang chủAARD • NASDAQ
add
Aardvark Therapeutics Inc
4,30 $
Sau giờ giao dịch:(1,40%)+0,060
4,36 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:19:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,09 $
Mức chênh lệch một ngày
3,90 $ - 4,30 $
Phạm vi một năm
3,35 $ - 17,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,81 Tr USD
Số lượng trung bình
431,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,70 Tr | 97,93% |
Thu nhập ròng | -17,60 Tr | -100,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,81 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,69 Tr | -97,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,03 Tr | 49,37% |
Tổng tài sản | 117,18 Tr | 51,19% |
Tổng nợ | 10,55 Tr | 95,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,60 Tr | -100,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,81 Tr | -117,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,30 Tr | 304,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,00 N | 127,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,77 Tr | 137,63% |
Dòng tiền tự do | -9,30 Tr | -158,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
40