Trang chủABA • CVE
add
Abasca Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -6,42% |
Thu nhập ròng | -718,61 N | 44,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 Tr | 6,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,59 N | -92,02% |
Tổng tài sản | 574,55 N | -83,53% |
Tổng nợ | 465,61 N | -49,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,94 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -249,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -995,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -718,61 N | 44,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -204,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,38 N | -98,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 Tr | -154,53% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | -780,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web