Trang chủABIT • OTCMKTS
add
Athena Bitcoin Global
Giá đóng cửa hôm trước
0,0041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0041 $ - 0,0043 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,75 Tr USD
Số lượng trung bình
322,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,74 Tr | -34,42% |
Chi phí hoạt động | 6,89 Tr | 30,96% |
Thu nhập ròng | -7,59 Tr | -294,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,18 | -501,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | -165,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,38 Tr | -35,00% |
Tổng tài sản | 69,46 Tr | -10,98% |
Tổng nợ | 54,16 Tr | -4,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,59 Tr | -294,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,94 Tr | 768,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -540,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,34 Tr | -39,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 Tr | 47,54% |
Dòng tiền tự do | 3,08 Tr | 48,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
65