Trang chủABLVW • NASDAQ
add
Able View Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,042 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,56 Tr USD
Số lượng trung bình
5,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,33 Tr | -23,85% |
Chi phí hoạt động | 2,68 Tr | -27,58% |
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | 153,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | 170,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 759,82 N | 81,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 112,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,28 Tr | -30,60% |
Tổng tài sản | 38,65 Tr | -23,95% |
Tổng nợ | 29,00 Tr | -37,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | 153,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -943,21 N | 68,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 248,46 N | 2.687,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,54 Tr | -371,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,45 Tr | -185,89% |
Dòng tiền tự do | 378,33 N | 74,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
89