Trang chủABMB • KLSE
add
Alliance Bank Malaysia Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,64 RM - 4,79 RM
Phạm vi một năm
3,83 RM - 5,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 T MYR
Số lượng trung bình
3,50 Tr
Tỷ số P/E
9,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,22 Tr | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 283,86 Tr | 11,94% |
Thu nhập ròng | 215,22 Tr | 15,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,03 | 3,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | -14,42% |
Tổng tài sản | 88,41 T | 8,60% |
Tổng nợ | 79,76 T | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,22 Tr | 15,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 T | 45,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 196,10 Tr | -68,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 T | -26,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 208,39 Tr | 218,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Alliance Bank Malaysia Berhad, often known as Alliance Bank, is a publicly traded banking and financial institution in Malaysia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
3.877