Trang chủABMM • IDX
add
ABM Investama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.020,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.000,00 Rp - 3.070,00 Rp
Phạm vi một năm
2.550,00 Rp - 3.430,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,37 NT IDR
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
6,98
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,52 Tr | -16,34% |
Chi phí hoạt động | 7,21 Tr | 11.938,19% |
Thu nhập ròng | 28,23 Tr | 2,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,01 | 23,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,32 Tr | -26,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,53 Tr | 17,15% |
Tổng tài sản | 2,06 T | -1,92% |
Tổng nợ | 1,17 T | -5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 880,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,44 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,23 Tr | 2,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,88 Tr | -18,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,64 Tr | -52,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,47 Tr | 27,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,16 Tr | -33,43% |
Dòng tiền tự do | 41,46 Tr | -49,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
10.463