Trang chủABNX • EPA
add
Abionyx Pharma SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,68 €
Mức chênh lệch một ngày
3,58 € - 3,72 €
Phạm vi một năm
1,09 € - 5,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
126,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
181,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 990,50 N | -10,24% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 22,90% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -161,23 | -55,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | -35,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -602,00 N | 31,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,00 N | 22,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 701,50 N | 639,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,50 N | 107,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
49