Trang chủABOS • NASDAQ
add
Acumen Pharmaceuticals Inc
2,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,55 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:00:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 $
Mức chênh lệch một ngày
2,38 $ - 2,63 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
184,14 Tr USD
Số lượng trung bình
721,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,67 Tr | -7,06% |
Thu nhập ròng | -25,14 Tr | 32,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,41 | 33,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,19 Tr | 36,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,86 Tr | -31,88% |
Tổng tài sản | 122,83 Tr | -48,60% |
Tổng nợ | 52,40 Tr | -8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,14 Tr | 32,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,10 Tr | 29,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,25 Tr | -11,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 N | 122,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,16 Tr | 193,40% |
Dòng tiền tự do | -10,93 Tr | 26,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60