Trang chủABR • CVE
add
Arbor Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
119,96 N
Tỷ số P/E
1.000,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 287,48 N | 323,90% |
Thu nhập ròng | -288,91 N | -300,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | -77,02% |
Tổng tài sản | 15,92 Tr | 10,53% |
Tổng nợ | 215,88 N | -80,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -288,91 N | -300,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,94 N | -4.084,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 463,22 N | 110,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | -48,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,85 Tr | 218,95% |
Dòng tiền tự do | -25,45 N | 95,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web