Trang chủABRA • TLV
add
Abra Information Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
365,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
360,60 ILA - 368,40 ILA
Phạm vi một năm
267,00 ILA - 572,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
431,34 Tr ILS
Số lượng trung bình
27,15 N
Tỷ số P/E
30,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,79 Tr | 38,77% |
Chi phí hoạt động | 26,28 Tr | 20,29% |
Thu nhập ròng | 4,18 Tr | -0,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | -28,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,68 Tr | 42,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,36 Tr | -8,51% |
Tổng tài sản | 669,26 Tr | 10,99% |
Tổng nợ | 302,79 Tr | 21,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 366,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,18 Tr | -0,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,39 Tr | 23,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,94 Tr | 67,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,00 N | 102,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,40 Tr | 142,03% |
Dòng tiền tự do | 577,12 N | -94,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1997
Trang web
Nhân viên
1.107