Trang chủABVC • NASDAQ
add
ABVC Biopharma Inc
1,08 $
Trước giờ mở cửa:(7,41%)-0,080
1,00 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:01:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,96 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 5,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,48 Tr USD
Số lượng trung bình
57,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -795,95 N | -40.585,76% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | 191,92% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | -387,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 447,63 | 101,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,99 Tr | -303,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 745,83 N | 138,20% |
Tổng tài sản | 21,06 Tr | 179,34% |
Tổng nợ | 7,76 Tr | 13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | -387,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,42 Tr | -102,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 730,35 N | 59,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 Tr | 242,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 473,07 N | 403,58% |
Dòng tiền tự do | 1,86 Tr | 561,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18