Trang chủABX • ASX
add
ABx Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 994,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,48 Tr | 135,39% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -252,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,90 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -230,50 N | -288,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 Tr | 596,26% |
Tổng tài sản | 20,66 Tr | 5,73% |
Tổng nợ | 7,93 Tr | -4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -252,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,50 N | -1.454,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,81 Tr | -1.862,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,96 Tr | 2.167,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 Tr | 2.866,67% |
Dòng tiền tự do | -499,25 N | -329,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web