Trang chủACAT • OTCMKTS
add
Acasia Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
558,47 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,62 N | 61,39% |
Chi phí hoạt động | 165,31 N | 36,78% |
Thu nhập ròng | -2,94 N | 84,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,78 | 90,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -119,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,61 N | -42,05% |
Tổng tài sản | 76,86 N | -39,85% |
Tổng nợ | 60,48 N | -44,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,38 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 N | 84,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,61 N | -178,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,36 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,24 N | -154,59% |
Dòng tiền tự do | -71,51 N | -170,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web